wavily
US/ˈweɪ.vi.li/
giọng máy của trình duyệt
wavily nghĩa là theo dạng sóng.
Nghĩa của wavily
Phó từ
- Theo dạng sóng.
Dạng từ của wavily
| So sánh hơn | more wavily |
| So sánh nhất | most wavily |
Câu hỏi thường gặp
wavily nghĩa là gì?
wavily (phó từ) nghĩa là theo dạng sóng.
wavily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wavily: giọng Mỹ (US) /ˈweɪ.vi.li/.