TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wavering

US/ˈweɪ.vɜ.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt

wavering nghĩa là rung rinh, chập chờn, nao núng, núng thế.

Nghĩa của wavering

Tính từ

  1. Rung rinh, chập chờn (ngọn lửa); rung rung (giọng nói).
  2. Quân sự Nao núng, núng thế.
  3. Nghĩa bóng Lung lay, do dự, lưỡng lự; dao động.

Dạng từ của wavering

So sánh hơnmore wavering
So sánh nhấtmost wavering

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wavering

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

wavering nghĩa là gì?

wavering (tính từ) nghĩa là rung rinh, chập chờn, nao núng, núng thế.

wavering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wavering: giọng Mỹ (US) /ˈweɪ.vɜ.ːiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.