TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wax-chandler

US/ˈwæks.ˈtʃænd.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

wax-chandler nghĩa là người làm nến, người bán nến.

Nghĩa của wax-chandler

Danh từ

  1. Người làm nến.
  2. Người bán nến.

Câu hỏi thường gặp

wax-chandler nghĩa là gì?

wax-chandler (danh từ) nghĩa là người làm nến, người bán nến.

wax-chandler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wax-chandler: giọng Mỹ (US) /ˈwæks.ˈtʃænd.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.