TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wax-palm

US/ˈwæks.ˈpɑːm/ giọng máy của trình duyệt

wax-palm nghĩa là cây cọ sáp.

Nghĩa của wax-palm

Danh từ

  1. Thực vật học Cây cọ sáp.

Dạng từ của wax-palm

Số nhiềuwax palms

Câu hỏi thường gặp

wax-palm nghĩa là gì?

wax-palm (danh từ) nghĩa là cây cọ sáp.

wax-palm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wax-palm: giọng Mỹ (US) /ˈwæks.ˈpɑːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.