TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

waxed

UK/ˈwækst/ US/ˈwækst/ giọng máy của trình duyệt

waxed nghĩa là bôi sáp.

Nghĩa của waxed

Tính từ

  1. Bôi sáp.

Dạng từ của waxed

So sánh hơnmore waxed
So sánh nhấtmost waxed

Câu hỏi thường gặp

waxed nghĩa là gì?

waxed (tính từ) nghĩa là bôi sáp.

waxed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của waxed: giọng Anh (UK) /ˈwækst/, giọng Mỹ (US) /ˈwækst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.