TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

waxy-flowered

US/ˈwæk.si.ˈflɑʊ.ərd/ giọng máy của trình duyệt

waxy-flowered nghĩa là có hoa sáp, có hoa phấn.

Nghĩa của waxy-flowered

Tính từ

  1. Có hoa sáp; có hoa phấn.

Câu hỏi thường gặp

waxy-flowered nghĩa là gì?

waxy-flowered (tính từ) nghĩa là có hoa sáp, có hoa phấn.

waxy-flowered phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của waxy-flowered: giọng Mỹ (US) /ˈwæk.si.ˈflɑʊ.ərd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.