waxy-leaved Nghe giọng máy của trình duyệt waxy-leaved nghĩa là có lá sáp, có lá phấn. Nghĩa của waxy-leaved Tính từ Có lá sáp; có lá phấn. Câu hỏi thường gặp waxy-leaved nghĩa là gì?waxy-leaved (tính từ) nghĩa là có lá sáp, có lá phấn.