TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

waxy-seeded

US/ˈwæk.si.ˈsi.dəd/ giọng máy của trình duyệt

waxy-seeded nghĩa là có quả sáp, có quả phấn.

Nghĩa của waxy-seeded

Tính từ

  1. Có quả sáp; có quả phấn.

Câu hỏi thường gặp

waxy-seeded nghĩa là gì?

waxy-seeded (tính từ) nghĩa là có quả sáp, có quả phấn.

waxy-seeded phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của waxy-seeded: giọng Mỹ (US) /ˈwæk.si.ˈsi.dəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.