waypoint
giọng máy của trình duyệt
waypoint nghĩa là tọa độ điểm.
Nghĩa của waypoint
Danh từ
- Tọa độ điểm.
Dạng từ của waypoint
| Số nhiều | waypoints |
Câu hỏi thường gặp
waypoint nghĩa là gì?
waypoint (danh từ) nghĩa là tọa độ điểm.
waypoint nghĩa là tọa độ điểm.
| Số nhiều | waypoints |
waypoint (danh từ) nghĩa là tọa độ điểm.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.