weaponry
UK/ˈwɛp.ən.ɹi/
US/ˈwɛp.ən.ɹi/
giọng máy của trình duyệt
weaponry nghĩa là các vũ khí, vũ khí, binh khí.
Nghĩa của weaponry
Danh từ
- Các vũ khí.
Dạng từ của weaponry
| Số nhiều | weaponries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với weaponry
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
weaponry nghĩa là gì?
weaponry (danh từ) nghĩa là các vũ khí, vũ khí, binh khí.
weaponry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của weaponry: giọng Anh (UK) /ˈwɛp.ən.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈwɛp.ən.ɹi/.