weather-chart
US/ˈwɛ.ðɜː.ˈtʃɑːrt/
giọng máy của trình duyệt
weather-chart nghĩa là bản đồ thời tiết.
Nghĩa của weather-chart
Danh từ
- Bản đồ thời tiết.
Dạng từ của weather-chart
| Số nhiều | weather charts |
Câu hỏi thường gặp
weather-chart nghĩa là gì?
weather-chart (danh từ) nghĩa là bản đồ thời tiết.
weather-chart phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của weather-chart: giọng Mỹ (US) /ˈwɛ.ðɜː.ˈtʃɑːrt/.