TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

weather-chart

US/ˈwɛ.ðɜː.ˈtʃɑːrt/ giọng máy của trình duyệt

weather-chart nghĩa là bản đồ thời tiết.

Nghĩa của weather-chart

Danh từ

  1. Bản đồ thời tiết.

Dạng từ của weather-chart

Số nhiềuweather charts

Câu hỏi thường gặp

weather-chart nghĩa là gì?

weather-chart (danh từ) nghĩa là bản đồ thời tiết.

weather-chart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của weather-chart: giọng Mỹ (US) /ˈwɛ.ðɜː.ˈtʃɑːrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.