TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

weaving

UK/ˈwiːvɪŋ/ US/ˈwiːvɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

weaving nghĩa là sự dệt.

Nghĩa của weaving

Danh từ

  1. Sự dệt.

Dạng từ của weaving

Số nhiềuweavings
So sánh hơnmore weaving
So sánh nhấtmost weaving

Họ từ của weaving

Câu hỏi thường gặp

weaving nghĩa là gì?

weaving (danh từ) nghĩa là sự dệt.

weaving phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của weaving: giọng Anh (UK) /ˈwiːvɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈwiːvɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.