weaving
UK/ˈwiːvɪŋ/
US/ˈwiːvɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
weaving nghĩa là sự dệt.
Nghĩa của weaving
Danh từ
- Sự dệt.
Dạng từ của weaving
| Số nhiều | weavings |
| So sánh hơn | more weaving |
| So sánh nhất | most weaving |
Họ từ của weaving
Câu hỏi thường gặp
weaving nghĩa là gì?
weaving (danh từ) nghĩa là sự dệt.
weaving phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của weaving: giọng Anh (UK) /ˈwiːvɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈwiːvɪŋ/.