TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

web hosting

giọng máy của trình duyệt

web hosting nghĩa là dịch vụ lưu trữ web, dịch vụ lưu trữ trang web.

Nghĩa của web hosting

Danh từ

  1. Dịch vụ lưu trữ Web, dịch vụ lưu trữ trang Web.

Câu hỏi thường gặp

web hosting nghĩa là gì?

web hosting (danh từ) nghĩa là dịch vụ lưu trữ web, dịch vụ lưu trữ trang web.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.