TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

WeChat

UK/ˈwiːt͡ʃæt/ US/ˈwiːt͡ʃæt/ giọng máy của trình duyệt

WeChat nghĩa là vi tín, wechat.

Nghĩa của WeChat

Danh từ riêng

  1. Vi tín, WeChat.

Câu hỏi thường gặp

WeChat nghĩa là gì?

WeChat (danh từ riêng) nghĩa là vi tín, wechat.

WeChat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của WeChat: giọng Anh (UK) /ˈwiːt͡ʃæt/, giọng Mỹ (US) /ˈwiːt͡ʃæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.