TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wedding-dress

US/ˈwid.diɳ.ˈdrɛs/ giọng người thật

wedding-dress nghĩa là áo cưới, soirée, xoa-rê.

Nghĩa của wedding-dress

Danh từ

  1. Áo cưới.

Dạng từ của wedding-dress

Số nhiềuwedding dresses

Câu hỏi thường gặp

wedding-dress nghĩa là gì?

wedding-dress (danh từ) nghĩa là áo cưới, soirée, xoa-rê.

wedding-dress phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wedding-dress: giọng Mỹ (US) /ˈwid.diɳ.ˈdrɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.