TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wedding-day

US/ˈwid.diɳ.ˈdeɪ/ giọng máy của trình duyệt

wedding-day nghĩa là ngày cưới.

Nghĩa của wedding-day

Danh từ

  1. Ngày cưới; ngày kỷ niệm ngày cưới.

Dạng từ của wedding-day

Số nhiềuwedding days

Câu hỏi thường gặp

wedding-day nghĩa là gì?

wedding-day (danh từ) nghĩa là ngày cưới.

wedding-day phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wedding-day: giọng Mỹ (US) /ˈwid.diɳ.ˈdeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.