TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

weeder

US/ˈwi.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

weeder nghĩa là người giẫy cỏ, người nhổ cỏ.

Nghĩa của weeder

Danh từ

  1. Người giẫy cỏ, người nhổ cỏ.

Dạng từ của weeder

Số nhiềuweeders

Câu hỏi thường gặp

weeder nghĩa là gì?

weeder (danh từ) nghĩa là người giẫy cỏ, người nhổ cỏ.

weeder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của weeder: giọng Mỹ (US) /ˈwi.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.