TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

weedkiller

giọng máy của trình duyệt

weedkiller nghĩa là chất diệt cỏ dại.

Nghĩa của weedkiller

Danh từ

  1. Chất diệt cỏ dại.

Dạng từ của weedkiller

Số nhiềuweedkillers

Câu hỏi thường gặp

weedkiller nghĩa là gì?

weedkiller (danh từ) nghĩa là chất diệt cỏ dại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.