weeping
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwiːpɪŋ/
US/ˈwiːpɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
weeping nghĩa là đang khóc, khóc lóc, chảy nước, rỉ nước.
Nghĩa của weeping
Tính từ
- Đang khóc, khóc lóc (người).
- Chảy nước, rỉ nước.
- weeping rockđá rỉ nước, đá đổ mồ hôi
- Y học Chảy nước (vết đau).
- Thực vật học Rủ cành.
- weeping willowcây liễu rủ cành
Dạng từ của weeping
| Số nhiều | weepings |
Cụm từ, thành ngữ với weeping
- weeping willow — Thuỳ dương.
Câu hỏi thường gặp
weeping nghĩa là gì?
weeping (tính từ) nghĩa là đang khóc, khóc lóc, chảy nước, rỉ nước.
weeping phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của weeping: giọng Anh (UK) /ˈwiːpɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈwiːpɪŋ/.