TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

weeping

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwiːpɪŋ/ US/ˈwiːpɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

weeping nghĩa là đang khóc, khóc lóc, chảy nước, rỉ nước.

Nghĩa của weeping

Tính từ

  1. Đang khóc, khóc lóc (người).
  2. Chảy nước, rỉ nước.
    • weeping rockđá rỉ nước, đá đổ mồ hôi
  3. Y học Chảy nước (vết đau).
  4. Thực vật học Rủ cành.
    • weeping willowcây liễu rủ cành

Dạng từ của weeping

Số nhiềuweepings

Cụm từ, thành ngữ với weeping

  • weeping willow — Thuỳ dương.

Câu hỏi thường gặp

weeping nghĩa là gì?

weeping (tính từ) nghĩa là đang khóc, khóc lóc, chảy nước, rỉ nước.

weeping phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của weeping: giọng Anh (UK) /ˈwiːpɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈwiːpɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.