TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

welcomer

US/ˈwɛɫ.kə.mɜː/ giọng máy của trình duyệt

welcomer nghĩa là người đón tiếp.

Nghĩa của welcomer

Danh từ

  1. Người đón tiếp.

Dạng từ của welcomer

Số nhiềuwelcomers

Câu hỏi thường gặp

welcomer nghĩa là gì?

welcomer (danh từ) nghĩa là người đón tiếp.

welcomer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của welcomer: giọng Mỹ (US) /ˈwɛɫ.kə.mɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.