weld
UK/wɛld/
US/wɛld/
giọng máy của trình duyệt
weld nghĩa là mối hàn, hàn, gắn chặt, cố kết.
Nghĩa của weld
Danh từ
- Kỹ thuật Mối hàn.
Ngoại động từ
- Kỹ thuật Hàn.
- to weld a boilerhàn một nồi hi
- Nghĩa bóng Gắn chặt, cố kết.
- arguments closely weldednhững lý lẽ gắn bó với nhau
Nội động từ
- Kỹ thuật Chịu hàn, hàn.
- brass welds with difficultyđồng khó hàn
Dạng từ của weld
| Ngôi thứ ba số ít | welds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | welding |
| Quá khứ phân từ | welded |
| Quá khứ | welded |
| Số nhiều | welds |
Họ từ của weld
Câu hỏi thường gặp
weld nghĩa là gì?
weld (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là mối hàn, hàn, gắn chặt, cố kết.
weld phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của weld: giọng Anh (UK) /wɛld/, giọng Mỹ (US) /wɛld/.