TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

weld

UK/wɛld/ US/wɛld/ giọng máy của trình duyệt

weld nghĩa là mối hàn, hàn, gắn chặt, cố kết.

Nghĩa của weld

Danh từ

  1. Kỹ thuật Mối hàn.

Ngoại động từ

  1. Kỹ thuật Hàn.
    • to weld a boilerhàn một nồi hi
  2. Nghĩa bóng Gắn chặt, cố kết.
    • arguments closely weldednhững lý lẽ gắn bó với nhau

Nội động từ

  1. Kỹ thuật Chịu hàn, hàn.
    • brass welds with difficultyđồng khó hàn

Dạng từ của weld

Ngôi thứ ba số ítwelds
Hiện tại phân từ (-ing)welding
Quá khứ phân từwelded
Quá khứwelded
Số nhiềuwelds

Họ từ của weld

Câu hỏi thường gặp

weld nghĩa là gì?

weld (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là mối hàn, hàn, gắn chặt, cố kết.

weld phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của weld: giọng Anh (UK) /wɛld/, giọng Mỹ (US) /wɛld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.