TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

welder

UK/ˈwɛldə(ɹ)/ US/ˈwɛldə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

welder nghĩa là thợ hàn.

Nghĩa của welder

Danh từ

  1. Thợ hàn.

Dạng từ của welder

Số nhiềuwelders

Câu hỏi thường gặp

welder nghĩa là gì?

welder (danh từ) nghĩa là thợ hàn.

welder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của welder: giọng Anh (UK) /ˈwɛldə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈwɛldə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.