welding
UK/ˈwɛldɪŋ/
US/ˈwɛldɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
welding nghĩa là sự hàn, kỹ thuật hàn.
Nghĩa của welding
Danh từ
- Sự hàn; kỹ thuật hàn.
- electric weldingsự hàn điện
Dạng từ của welding
| Số nhiều | weldings |
Họ từ của welding
Câu hỏi thường gặp
welding nghĩa là gì?
welding (danh từ) nghĩa là sự hàn, kỹ thuật hàn.
welding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của welding: giọng Anh (UK) /ˈwɛldɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈwɛldɪŋ/.