TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

well-advised

US/ˈwɛɫ.əd.ˈvɑɪzd/ giọng máy của trình duyệt

well-advised nghĩa là khôn, khôn ngoan, cẩn thận, thận trọng.

Nghĩa của well-advised

Tính từ

  1. Khôn, khôn ngoan (người).
  2. Cẩn thận, thận trọng (hành động).

Dạng từ của well-advised

So sánh hơnmore well-advised
So sánh nhấtmost well-advised

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với well-advised

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

well-advised nghĩa là gì?

well-advised (tính từ) nghĩa là khôn, khôn ngoan, cẩn thận, thận trọng.

well-advised phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của well-advised: giọng Mỹ (US) /ˈwɛɫ.əd.ˈvɑɪzd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.