well-advised
US/ˈwɛɫ.əd.ˈvɑɪzd/
giọng máy của trình duyệt
well-advised nghĩa là khôn, khôn ngoan, cẩn thận, thận trọng.
Nghĩa của well-advised
Tính từ
- Khôn, khôn ngoan (người).
- Cẩn thận, thận trọng (hành động).
Dạng từ của well-advised
| So sánh hơn | more well-advised |
| So sánh nhất | most well-advised |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với well-advised
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
well-advised nghĩa là gì?
well-advised (tính từ) nghĩa là khôn, khôn ngoan, cẩn thận, thận trọng.
well-advised phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của well-advised: giọng Mỹ (US) /ˈwɛɫ.əd.ˈvɑɪzd/.