TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

well-becoming

US/ˈwɛɫ.bɪ.ˈkmiɳ/ giọng máy của trình duyệt

well-becoming nghĩa là thích hợp, ăn khớp.

Nghĩa của well-becoming

Tính từ

  1. Thích hợp; ăn khớp.

Câu hỏi thường gặp

well-becoming nghĩa là gì?

well-becoming (tính từ) nghĩa là thích hợp, ăn khớp.

well-becoming phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của well-becoming: giọng Mỹ (US) /ˈwɛɫ.bɪ.ˈkmiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.