well-formed
US/ˈwɛɫ.ˈfɔrmd/ giọng máy của trình duyệt
well-formed nghĩa là đúng, đúng đắn, đúng ngữ pháp, được đánh dấu.
Nghĩa của well-formed
Tính từ
- Logich; ngôn ngữ Đúng; đúng đắn; chính xác.
- Ngôn ngữ Đúng ngữ pháp; được đánh dấu.
- well-formed sentencecâu được đánh dấu, câu đúng ngữ pháp
Dạng từ của well-formed
| So sánh hơn | better-formed |
| So sánh nhất | best-formed |
Câu hỏi thường gặp
well-formed nghĩa là gì?
well-formed (tính từ) nghĩa là đúng, đúng đắn, đúng ngữ pháp, được đánh dấu.
well-formed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của well-formed: giọng Mỹ (US) /ˈwɛɫ.ˈfɔrmd/.