TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

well-ordered

giọng máy của trình duyệt

well-ordered nghĩa là ngăn nắp.

Nghĩa của well-ordered

Tính từ

  1. Ngăn nắp.

Dạng từ của well-ordered

So sánh hơnmore well-ordered
So sánh nhấtmost well-ordered

Câu hỏi thường gặp

well-ordered nghĩa là gì?

well-ordered (tính từ) nghĩa là ngăn nắp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.