TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

well-proportioned

giọng máy của trình duyệt

well-proportioned nghĩa là cân đối.

Nghĩa của well-proportioned

Tính từ

  1. Cân đối.

Dạng từ của well-proportioned

So sánh hơnmore well-proportioned
So sánh nhấtmost well-proportioned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với well-proportioned

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

well-proportioned nghĩa là gì?

well-proportioned (tính từ) nghĩa là cân đối.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.