TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

well-sifted

US/ˈwɛɫ.ˈsɪf.təd/ giọng máy của trình duyệt

well-sifted nghĩa là được chọn lọc.

Nghĩa của well-sifted

Tính từ

  1. Được chọn lọc (sự kiện, chứng cớ).

Câu hỏi thường gặp

well-sifted nghĩa là gì?

well-sifted (tính từ) nghĩa là được chọn lọc.

well-sifted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của well-sifted: giọng Mỹ (US) /ˈwɛɫ.ˈsɪf.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.