TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wellaway

UK/wɛləˈweɪ/ US/wɛləˈweɪ/ giọng máy của trình duyệt

wellaway nghĩa là ôi, than ôi.

Nghĩa của wellaway

Thán từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Ôi!, than ôi!, chao ôi!

Câu hỏi thường gặp

wellaway nghĩa là gì?

wellaway (thán từ) nghĩa là ôi, than ôi.

wellaway phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wellaway: giọng Anh (UK) /wɛləˈweɪ/, giọng Mỹ (US) /wɛləˈweɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.