TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wen

UK/wɛn/ US/wɛn/ giọng máy của trình duyệt

wen nghĩa là bướu giáp, u mỡ, ôn.

Nghĩa của wen

Danh từ

  1. Y học Bướu giáp.
  2. Y học U mỡ.
  3. Thông tục Thành phố quá đông đúc.

Dạng từ của wen

Số nhiềuwens

Cụm từ, thành ngữ với wen

  • the great wen — Luân đôn.

Câu hỏi thường gặp

wen nghĩa là gì?

wen (danh từ) nghĩa là bướu giáp, u mỡ, ôn.

wen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wen: giọng Anh (UK) /wɛn/, giọng Mỹ (US) /wɛn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.