wen
UK/wɛn/
US/wɛn/
giọng máy của trình duyệt
wen nghĩa là bướu giáp, u mỡ, ôn.
Nghĩa của wen
Danh từ
- Y học Bướu giáp.
- Y học U mỡ.
- Thông tục Thành phố quá đông đúc.
Dạng từ của wen
| Số nhiều | wens |
Cụm từ, thành ngữ với wen
- the great wen — Luân đôn.
Câu hỏi thường gặp
wen nghĩa là gì?
wen (danh từ) nghĩa là bướu giáp, u mỡ, ôn.
wen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wen: giọng Anh (UK) /wɛn/, giọng Mỹ (US) /wɛn/.