wet-nurse
US/ˈwɛt.ˈnɜːs/
giọng máy của trình duyệt
wet-nurse nghĩa là vú em, vú nuôi, làm vú nuôi cho, nhũ mẫu.
Nghĩa của wet-nurse
Danh từ
- Vú em, vú nuôi.
Ngoại động từ
- Làm vú nuôi cho (em bé).
Dạng từ của wet-nurse
| Số nhiều | wet nurses |
| Ngôi thứ ba số ít | wet nurses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wet nursing |
| Quá khứ phân từ | wet nursed |
| Quá khứ | wet nursed |
Câu hỏi thường gặp
wet-nurse nghĩa là gì?
wet-nurse (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là vú em, vú nuôi, làm vú nuôi cho, nhũ mẫu.
wet-nurse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wet-nurse: giọng Mỹ (US) /ˈwɛt.ˈnɜːs/.