TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wet

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/wɛt/ US/wɛt/ giọng máy của trình duyệt

wet nghĩa là ẩm ướt, thấm nước, có mưa, tình trạng ẩm ướt.

Nghĩa của wet

Tính từ

  1. Ẩm ướt, thấm nước, đẫm nước, đầm đìa.
    • wet as a drowned ratướt như chuột lột
    • to be wet to the skin; to be wet throughướt đẫm, ướt sạch
    • cheeeks are wet with tearsmá đầm đìa nước mắt
  2. Có mưa.
    • wet seasonmùa mưa
    • it is going to be wettrời sắp mưa
  3. Hội họa Chưa khô, còn ướt.
  4. Thông tục Say bí tỉ.
  5. Từ lóng Uỷ mị, ướt át, sướt mướt (tính tình, người).
  6. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Không cấm bán rượu, không chủ trưng cấm rượu (người, thành phố, bang).

Danh từ

  1. Tình trạng ẩm ướt.
  2. Mưa, trời mưa.
    • come in out of the weth y đi vào cho khỏi mưa
  3. Từ lóng Ngụm nước nhấp giọng; cốc rượu.
    • to have a wetuống cốc rượu
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người phn đối sự cấm rượu.

Ngoại động từ

  1. Làm ướt, thấm nước, dấp nước.
  2. Đái vào, đái lên (trẻ con, chó...).
    • the baby has wetted its bed againđứa bé lại đái ướt giường rồi
  3. Uống rượu mừng.
    • to wet a bargainuống rượu mừng một sự tho thuận mua bán

Dạng từ của wet

So sánh hơnwetter
So sánh nhấtwettest
Số nhiềuwets
Ngôi thứ ba số ítwets
Hiện tại phân từ (-ing)wetting
Quá khứ phân từwet
Quá khứwet

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wet

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của wet

Cụm từ, thành ngữ với wet

  • to wet one's whistle — (Từ lóng) Uống.
  • wet bargain — Cuộc thương lượng mua bán kết thúc bằng chầu rượu mừng.
  • wet behind the ears — Chân ướt chân ráo.
  • wet one's clay — Uống (nước...) nhấp giọng.
  • wet season — Mùa mưa.
  • wet wipe — Giấy ướt.

Câu ví dụ với wet

  • Wet dogs smell worse than dry ones. Những con chó ướt có mùi hôi hơn những con chó khô.
  • Wet clothes clung to her body. Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta.
  • He got wet from the rain. Anh ấy đã bị ướt vì mưa.
  • Outside, it's cold and wet. Ở ngoài vừa lạnh vừa ướt.
  • The ground seems wet. Mặt đất dường như ẩm ướt.
  • The dogs are wet. Lũ chó bị ướt sũng.
  • Chris, you're completely wet! Chris, bạn bị ướt hết rồi kìa!
  • The grass is wet. Cỏ ướt đấy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

wet nghĩa là gì?

wet (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là ẩm ướt, thấm nước, có mưa, tình trạng ẩm ướt.

wet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wet: giọng Anh (UK) /wɛt/, giọng Mỹ (US) /wɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.