TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wet one's whistle

giọng máy của trình duyệt

wet one's whistle nghĩa là uống.

Nghĩa của wet one's whistle

Cụm động từ

  1. (Từ lóng) Uống.

Dạng từ của wet one's whistle

Ngôi thứ ba số ítwets one's whistle
Hiện tại phân từ (-ing)wetting one's whistle
Quá khứ phân từwet one's whistle
Quá khứwet one's whistle

Câu hỏi thường gặp

wet one's whistle nghĩa là gì?

wet one's whistle (cụm động từ) nghĩa là uống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.