TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whale-fisher

US/ˈʍeɪɫ.ˈfɪ.ʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

whale-fisher nghĩa là người đánh cá voi.

Nghĩa của whale-fisher

Danh từ

  1. Người đánh cá voi.

Dạng từ của whale-fisher

Số nhiềuwhale-fishers

Câu hỏi thường gặp

whale-fisher nghĩa là gì?

whale-fisher (danh từ) nghĩa là người đánh cá voi.

whale-fisher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whale-fisher: giọng Mỹ (US) /ˈʍeɪɫ.ˈfɪ.ʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.