whale-fisher
US/ˈʍeɪɫ.ˈfɪ.ʃɜː/
giọng máy của trình duyệt
whale-fisher nghĩa là người đánh cá voi.
Nghĩa của whale-fisher
Danh từ
- Người đánh cá voi.
Dạng từ của whale-fisher
| Số nhiều | whale-fishers |
Câu hỏi thường gặp
whale-fisher nghĩa là gì?
whale-fisher (danh từ) nghĩa là người đánh cá voi.
whale-fisher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của whale-fisher: giọng Mỹ (US) /ˈʍeɪɫ.ˈfɪ.ʃɜː/.