TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whale-oil

US/ˈʍeɪɫ.ˈɔɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

whale-oil nghĩa là dầu cá voi.

Nghĩa của whale-oil

Danh từ

  1. Dầu cá voi.

Dạng từ của whale-oil

Số nhiềuwhale oils

Câu hỏi thường gặp

whale-oil nghĩa là gì?

whale-oil (danh từ) nghĩa là dầu cá voi.

whale-oil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whale-oil: giọng Mỹ (US) /ˈʍeɪɫ.ˈɔɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.