TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whaling

UK/ˈweɪlɪŋ/ US/ˈweɪlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

whaling nghĩa là sự đánh cá voi, nghề đánh cá voi, săn bắt cá voi.

Nghĩa của whaling

Danh từ

  1. Sự đánh cá voi; nghề đánh cá voi.

Dạng từ của whaling

Số nhiềuwhalings

Câu hỏi thường gặp

whaling nghĩa là gì?

whaling (danh từ) nghĩa là sự đánh cá voi, nghề đánh cá voi, săn bắt cá voi.

whaling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whaling: giọng Anh (UK) /ˈweɪlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈweɪlɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.