TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whaler

UK/ˈweɪlə/ US/ˈweɪlɚ/ giọng máy của trình duyệt

whaler nghĩa là người đánh cá voi, tàu đánh cá voi.

Nghĩa của whaler

Danh từ

  1. Người đánh cá voi.
  2. Tàu đánh cá voi.

Dạng từ của whaler

Số nhiềuwhalers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với whaler

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

whaler nghĩa là gì?

whaler (danh từ) nghĩa là người đánh cá voi, tàu đánh cá voi.

whaler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whaler: giọng Anh (UK) /ˈweɪlə/, giọng Mỹ (US) /ˈweɪlɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.