wharves
UK/(h)wɔː(ɹ)vz/
US/(h)wɔː(ɹ)vz/
giọng máy của trình duyệt
wharves nghĩa là bến tàu, cầu tàu, buộc vào bến.
Nghĩa của wharves
Danh từ
- Hàng hi Bến tàu, cầu tàu.
Ngoại động từ
- Hàng hi Cho (hàng) vào kho ở bến.
- Hàng hi Buộc (tàu) vào bến.
Câu hỏi thường gặp
wharves nghĩa là gì?
wharves (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bến tàu, cầu tàu, buộc vào bến.
wharves phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wharves: giọng Anh (UK) /(h)wɔː(ɹ)vz/, giọng Mỹ (US) /(h)wɔː(ɹ)vz/.