TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

what more

giọng máy của trình duyệt

what more nghĩa là còn gì nữa.

Nghĩa của what more

Cụm từ

  1. Còn gì nữa.
    • What more could you ask for (want)?còn đòi gì nữa?

Câu ví dụ với what more

  • What more would you want? Bạn muốn thêm bao nhiêu nữa?
  • What more could you want? Bạn còn có thể muốn gì hơn nữa?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

what more nghĩa là gì?

what more (cụm từ) nghĩa là còn gì nữa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.