what more
giọng máy của trình duyệt
what more nghĩa là còn gì nữa.
Nghĩa của what more
Cụm từ
- Còn gì nữa.
- What more could you ask for (want)?còn đòi gì nữa?
Câu ví dụ với what more
- What more would you want? Bạn muốn thêm bao nhiêu nữa?
- What more could you want? Bạn còn có thể muốn gì hơn nữa?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
what more nghĩa là gì?
what more (cụm từ) nghĩa là còn gì nữa.