TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

what the hell

giọng máy của trình duyệt

what the hell nghĩa là cái quái gì, éo biết.

Nghĩa của what the hell

Cụm từ

  1. lóng Cái quái gì.

Thành ngữ

  1. lóng Éo biết, cái quái gì.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với what the hell

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với what the hell

  • What the hell. Cái quái gì vậy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

what the hell nghĩa là gì?

what the hell (cụm từ, thành ngữ) nghĩa là cái quái gì, éo biết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.