TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wheat

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwiːt/ US/ˈwiːt/ giọng máy của trình duyệt

wheat nghĩa là cây lúa mì, lúa mì.

Nghĩa của wheat

Danh từ

  1. Thực vật học Cây lúa mì.
  2. Lúa mì.

Dạng từ của wheat

Số nhiềuwheats

Cụm từ, thành ngữ với wheat

  • wheat flour — Bột mì.

Câu ví dụ với wheat

  • What's the price of your wheat? Giá lúa mì của bạn là bao nhiêu?
  • I will plant wheat this year. Năm nay, tôi sẽ trồng lúa mì.
  • The farmer scattered the wheat seeds in the field. Người nông dân rải hạt giống lúa mì xuống ruộng.
  • As far as the eye could reach, nothing was to be seen but a field of wheat. Nhìn hết tầm mắt, không có gì ngoài cánh đồng lúa mì.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

wheat nghĩa là gì?

wheat (danh từ) nghĩa là cây lúa mì, lúa mì.

wheat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wheat: giọng Anh (UK) /ˈwiːt/, giọng Mỹ (US) /ˈwiːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.