wheelbase
US/ˈʍil.ˌbeɪs/
giọng máy của trình duyệt
wheelbase nghĩa là chiều dài cơ sở.
Nghĩa của wheelbase
Danh từ
- Kỹ thuật Khoảng cách giữa trục trước và sau của xe, chiều dài cơ sở (xe ô tô).
Dạng từ của wheelbase
| Số nhiều | wheelbases |
Câu hỏi thường gặp
wheelbase nghĩa là gì?
wheelbase (danh từ) nghĩa là chiều dài cơ sở.
wheelbase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wheelbase: giọng Mỹ (US) /ˈʍil.ˌbeɪs/.