wheeling
US/ˈʍi.liɳ/
giọng máy của trình duyệt
wheeling nghĩa là sự đi xe đạp, chỗ ngoặc.
Nghĩa của wheeling
Danh từ
- Sự đi xe đạp.
- Chỗ ngoặc.
- Tình trạng đường xá.
- good wheelingđường xá tốt
Dạng từ của wheeling
| Số nhiều | wheelings |
| So sánh hơn | more wheeling |
| So sánh nhất | most wheeling |
Câu hỏi thường gặp
wheeling nghĩa là gì?
wheeling (danh từ) nghĩa là sự đi xe đạp, chỗ ngoặc.
wheeling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wheeling: giọng Mỹ (US) /ˈʍi.liɳ/.