TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wheeling

US/ˈʍi.liɳ/ giọng máy của trình duyệt

wheeling nghĩa là sự đi xe đạp, chỗ ngoặc.

Nghĩa của wheeling

Danh từ

  1. Sự đi xe đạp.
  2. Chỗ ngoặc.
  3. Tình trạng đường xá.
    • good wheelingđường xá tốt

Dạng từ của wheeling

Số nhiềuwheelings
So sánh hơnmore wheeling
So sánh nhấtmost wheeling

Câu hỏi thường gặp

wheeling nghĩa là gì?

wheeling (danh từ) nghĩa là sự đi xe đạp, chỗ ngoặc.

wheeling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wheeling: giọng Mỹ (US) /ˈʍi.liɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.