TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wheezing

US/ˈʍi.ziɳ/ giọng máy của trình duyệt

wheezing nghĩa là sự thở khò khè.

Nghĩa của wheezing

Danh từ

  1. Sự thở khò khè.

Dạng từ của wheezing

Số nhiềuwheezings

Câu hỏi thường gặp

wheezing nghĩa là gì?

wheezing (danh từ) nghĩa là sự thở khò khè.

wheezing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wheezing: giọng Mỹ (US) /ˈʍi.ziɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.