TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whelk

UK/wɛlk/ US/wɛlk/ giọng máy của trình duyệt

whelk nghĩa là ốc buxin, ốc bulot.

Nghĩa của whelk

Danh từ

  1. Động vật học Ốc buxin.

Dạng từ của whelk

Số nhiềuwhelks

Câu hỏi thường gặp

whelk nghĩa là gì?

whelk (danh từ) nghĩa là ốc buxin, ốc bulot.

whelk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whelk: giọng Anh (UK) /wɛlk/, giọng Mỹ (US) /wɛlk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.