TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

where

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɛə/ US/ˈwɛɚ/ giọng máy của trình duyệt

where nghĩa là đâu, ở đâu, ra làm sao, từ đâu.

Nghĩa của where

Phó từ

  1. Đâu, ở đâu, ở nơi nào, ở chỗ nào, ở phía nào, ở mặt nào, ở ni nào.
    • where are you going?anh đi đâu đấy?
    • where are my gloves?đôi găng của tôi đâu?
    • where am I wrong?tôi sai ở chỗ nào?
    • I know where he istôi biết hắn ta ở đâu
  2. Như thế nào, ra làm sao.
    • where will you be if you fail?nếu anh thất bại thì rồi anh sẽ ra làm sao?

Đại từ

  1. Đâu, từ đâu; ở đâu.
    • where do you come from?anh từ đâu đến?
    • where are you going to?anh đi đâu?
  2. Nơi (mà), chỗ (mà), điểm (mà), ni (mà).
    • the house where I was borncăn nhà ni (mà) tôi sinh ra

Danh từ

  1. Nơi chốn, ni chốn, địa điểm.
    • I must have the wheres and whenstôi cần có đầy đủ chi tiết về địa điểm và thời gian

Dạng từ của where

Số nhiềuwheres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với where

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với where

  • where are you from — Bạn từ đâu đến?, bạn quê ở đâu?, bạn là người nước nào?.
  • where do you live — Bạn ở đâu?.
  • where is the toilet — Nhà vệ sinh ở đâu?, cầu tiêu ở đâu?.
  • where required — Nơi nào cấp.

Câu ví dụ với where

  • I didn't know where it came from. Tôi đã không biết nó đã đến từ đâu
  • Where do I get an airport bus? Tôi có thể tìm một chiếc xe buýt đưa đón cho sân bay ở đâu?
  • Where do the airport buses leave from? Xe buýt sân bay khởi hành từ đâu?
  • I have no idea where she lives. Tôi không biết cô ấy sống ở đâu.
  • Where can I buy a bathing suit? Tôi có thể mua quần áo bơi ở đâu?
  • Where did you take your pants off? Cậu đã cởi quần ở đâu vậy?
  • I don't know where Tom has gone. Tôi không biết là Tom đã đi đâu.
  • Where is the source of this river? Con sông này chảy từ đâu?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

where nghĩa là gì?

where (phó từ, đại từ, danh từ) nghĩa là đâu, ở đâu, ra làm sao, từ đâu.

where phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của where: giọng Anh (UK) /ˈwɛə/, giọng Mỹ (US) /ˈwɛɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.