whereunder
giọng máy của trình duyệt
whereunder nghĩa là dưới đó.
Nghĩa của whereunder
Tính từ
- Cổ Dưới đó.
- the tree whereunder the animals may find shelterLùm cây dưới đó các con vật có thể tìm nơi ẩn náu
Câu hỏi thường gặp
whereunder nghĩa là gì?
whereunder (tính từ) nghĩa là dưới đó.