TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whereto

giọng máy của trình duyệt

whereto nghĩa là tới, tới mục đích đó.

Nghĩa của whereto

Phó từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Tới, tới mục đích đó.
    • the place whereto they hastenni mà họ vội v đi tới

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với whereto

Đồng nghĩa

Họ từ của whereto

Câu hỏi thường gặp

whereto nghĩa là gì?

whereto (phó từ) nghĩa là tới, tới mục đích đó.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.