whipsawing
US/ˈʍɪp.ˌs.ɔiɳ/
giọng máy của trình duyệt
whipsawing nghĩa là cưa kéo.
Nghĩa của whipsawing
Danh từ
- Kinh tế học Cưa kéo.
Câu hỏi thường gặp
whipsawing nghĩa là gì?
whipsawing (danh từ) nghĩa là cưa kéo.
whipsawing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của whipsawing: giọng Mỹ (US) /ˈʍɪp.ˌs.ɔiɳ/.