TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whipsawing

US/ˈʍɪp.ˌs.ɔiɳ/ giọng máy của trình duyệt

whipsawing nghĩa là cưa kéo.

Nghĩa của whipsawing

Danh từ

  1. Kinh tế học Cưa kéo.

Câu hỏi thường gặp

whipsawing nghĩa là gì?

whipsawing (danh từ) nghĩa là cưa kéo.

whipsawing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whipsawing: giọng Mỹ (US) /ˈʍɪp.ˌs.ɔiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.